Cập nhật: 30/09/2026
Mặt bằng The Berkley — công năng từng tầng
Toà tháp 21 tầng của The Berkley chỉ bố trí 5 căn mỗi tầng. Trang này giải thích công năng từng tầng, cách đánh số căn và những tầng có layout khác tầng điển hình, kèm mặt bằng theo tài liệu chủ đầu tư.
17 tầng ở, mỗi tầng 5 căn
Căn hộ nằm ở tầng 3 đến tầng 19. Toà nhà không dùng số tầng 13 và 14 mà đánh số 12A và 12B, nên có tổng cộng 17 tầng ở: 17 × 5 = 85 căn. Tầng 1 và 2 dành cho sảnh và thương mại, tầng 20 và 21 dành cho tiện ích.
Mã căn gồm số tầng và vị trí: ví dụ C12A.04 là căn vị trí .04 ở tầng 12A. Vị trí .02 và .04 là căn góc.
| Tầng | Công năng | Loại căn |
|---|---|---|
| Hầm | Khu để xe máy | — |
| Tầng 1 | Sảnh căn hộ, 2 khu thương mại (243,81 m² và 55,58 m²), văn phòng bán hàng | — |
| Tầng 2 | Thương mại & kỹ thuật (chi tiết chưa công bố) | — |
| Tầng 3 | 5 căn, trong đó 2 căn có sân riêng | C1 (sân 117,78 m²) · C2 · C3 · C4 · C6 (sân ~139,79 m²) |
| Tầng 4 | 5 căn | C1 · C2 · C3A · C4A · C5 |
| Tầng 5–9, 12, 12A, 12B, 15–19 | Tầng điển hình, 5 căn | C1 · C2 · C3 · C4 · C5 |
| Tầng 10 | 5 căn + vườn chung | C7 (1PN) · C8 · C9 · C10 · C5 |
| Tầng 11 | 5 căn | C7 (1PN) · C8 · C9 · C10 · C5 |
| Tầng 20 | Tầng tiện ích | Hồ bơi, sundeck, gym, sauna, BBQ |
| Tầng 21 | Tiện ích | Phòng yoga, phòng đa năng |
Theo bảng layout SKL 02/2026, bản vẽ mặt bằng từng tầng và Điều 6.2 bản draft hợp đồng thuê. Chỗ đỗ ô tô chưa được nêu trong tài liệu.
Tầng điển hình: 5–9 và 12–19
Mỗi tầng điển hình có 5 căn: C1 (2PN, 141,70 m²) ở vị trí .01, căn góc C2 (3PN+1, 176,78 m²) ở .02, C3 (2PN, 93,68 m²) ở .03, căn góc C4 (2PN, 143,58 m²) ở .04 và C5 (2PN, 81,17 m²) ở .05. Bốn thang máy phục vụ 5 căn, nên sảnh tầng ít người qua lại.
Tầng 3 và tầng 4
Tầng 3 là tầng ở thấp nhất và có 2 căn kèm sân riêng: C03.01 (sân 117,78 m²) và C03.05 (loại C6, sân khoảng 139,79 m²). Tầng 4 dùng hai biến thể C3A và C4A thay cho C3 và C4.
Tầng 10 và 11 — nơi duy nhất có căn 1 phòng ngủ
Hai tầng này có layout riêng: căn 1PN C7 (106,24 m²) ở vị trí .01 cùng ba loại 2PN chỉ có ở đây — C8 (86,74 m²), C9 (116,62 m²) và C10 (112,53 m²). Tầng 10 có thêm vườn chung.
Tầng 1 và tầng 20
Tầng 1 là sảnh căn hộ và hai khu thương mại dành cho F&B và dịch vụ quốc tế. Tầng 20 là tầng tiện ích toàn phần: hồ bơi 87,29 m², sundeck 320,24 m², phòng gym 152,14 m², sauna và khu BBQ — chi tiết ở trang Tiện ích.
Nhận bản vẽ chi tiết từng căn
Cho chúng tôi biết loại căn và tầng bạn quan tâm, chúng tôi gửi bản vẽ, hướng căn và tình trạng giỏ hàng mới nhất. Tư vấn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao The Berkley không có tầng 13 và 14?
Toà nhà đánh số 12A và 12B thay cho tầng 13 và 14, nên mã căn ở hai tầng này là C12A.xx và C12B.xx. Số tầng ở thực tế vẫn là 17 tầng.
Căn nào là căn góc?
Vị trí .02 (loại C2, 3PN+1, 176,78 m²) và vị trí .04 (loại C4, 2PN, 143,58 m²) là căn góc hai mặt thoáng.
Tôi lấy mặt bằng chi tiết từng căn ở đâu?
Trang này đăng mặt bằng tầng theo tài liệu chủ đầu tư. Bản vẽ chi tiết của từng căn (kích thước phòng, hướng) được gửi riêng — liên hệ Zalo để nhận đúng căn bạn quan tâm.