Cập nhật: 30/09/2026
Căn hộ The Berkley: 10 loại căn & tiêu chuẩn bàn giao
The Berkley chỉ có 85 căn hộ, mỗi tầng 5 căn quanh lõi 4 thang máy. Trang này liệt kê đủ 10 loại căn theo bảng layout của chủ đầu tư, những căn đặc biệt (1PN, căn góc, căn sân vườn) và danh mục vật liệu bàn giao để bạn so sánh trước khi xem nhà thật.
Bảng 10 loại căn hộ
Diện tích theo bảng layout của chủ đầu tư (SKL 02/2026) với hai cách đo: FA là diện tích sàn, UA là diện tích sử dụng. Đơn giá trong bảng giá được tính trên diện tích sàn (FA). Diện tích chính xác xác định khi đo đạc thực tế.
| Loại | Phòng ngủ | DT sàn (FA) | DT sử dụng (UA) | Số căn | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|
| C1 | 2PN | 141,70 m² | 129,52 m² | 15 | Căn .01, tầng 3–19 (trừ tầng 10–11); C03.01 có sân riêng 117,78 m² |
| C2 | 3PN + 1 (căn góc) | 176,78 m² | 161,91 m² | 15 | Căn .02, tầng 3–19 (trừ tầng 10–11) |
| C3 / C3A | 2PN | 93,68 m² | 84,10 m² | 15 | Căn .03, tầng 3–19 (trừ tầng 10–11); C04.03 là biến thể C3A |
| C4 / C4A | 2PN (căn góc) | 143,58 m² | 128,67 m² | 15 | Căn .04, tầng 3–19 (trừ tầng 10–11); C04.04 là biến thể C4A |
| C5 | 2PN | 81,17 m² | 72,32 m² | 16 | Căn .05, tầng 4–19 |
| C6 | 2PN + sân vườn | 81,25 m² | 72,81 m² | 1 | C03.05 — sân riêng 139,79 m² (tham khảo) |
| C7 | 1PN | 106,24 m² | 96,90 m² | 2 | C10.01, C11.01 |
| C8 | 2PN | 86,74 m² | 80,20 m² | 2 | C10.02, C11.02 |
| C9 | 2PN | 116,62 m² | 102,36 m² | 2 | C10.03, C11.03 |
| C10 | 2PN | 112,53 m² | 99,89 m² | 2 | C10.04, C11.04 |
Tổng: 85 căn = 1PN 2 căn · 2PN 68 căn · 3PN+1 15 căn. Diện tích sân riêng của C6 đọc từ bản vẽ độ phân giải thấp — cần đối chiếu bản vẽ chính thức.
2 phòng ngủ — 68/85 căn, 7 layout
Căn 2 phòng ngủ là dòng chủ lực của toà nhà, trải từ 81,17 m² (C5) đến 143,58 m² sàn (C4). C5 và C3 là hai loại có diện tích gọn nhất nên thường là mức giá vào thấp nhất; C4 là căn góc hai mặt thoáng, còn C1 có diện tích gần tương đương nhưng nằm ở vị trí .01.
Tầng 10 và 11 có bố trí riêng với ba layout 2PN không lặp lại ở tầng khác (C8, C9, C10) — mỗi loại chỉ 2 căn.
3 phòng ngủ + 1, 1 phòng ngủ và căn sân vườn
C2 là căn góc 3 phòng ngủ + 1 rộng 176,78 m² sàn (161,91 m² sử dụng) ở vị trí .02 — loại lớn nhất dự án, có 15 căn.
C7 là loại 1 phòng ngủ duy nhất, rộng 106,24 m² sàn, chỉ có 2 căn ở tầng 10 và 11.
Tầng 3 có 2 căn kèm không gian sử dụng riêng (PES): C03.01 với sân 117,78 m² và C03.05 (loại C6) với sân khoảng 139,79 m². Diện tích sân là số tham khảo theo bản vẽ.
Tiêu chuẩn bàn giao theo DMVL 23/03/2026
Căn hộ bàn giao hoàn thiện cơ bản (Basic Finishing) theo Danh mục vật liệu bàn giao ký ngày 23/03/2026. Toà nhà đã hoàn công nên bạn có thể xem căn thật trước khi quyết định.
| Khu vực | Hoàn thiện |
|---|---|
| Khách – ăn – sảnh căn | Sàn gạch porcelain; tường sơn; trần thạch cao sơn; cửa chính gỗ / thép chống cháy + khoá điện tử; tủ giày |
| Phòng ngủ | Sàn gỗ engineered; tủ âm tường hoặc walk-in; cửa gỗ |
| Điều hoà | Hệ điều hoà trung tâm VRV (thương hiệu Nhật Bản hoặc Hàn Quốc) |
| Điện & kết nối | Tủ điện, công tắc, ổ cắm; ổ đa phương tiện (IP phone, internet, IPTV); đèn trần cơ bản; video intercom |
| Bếp | Tủ trên – dưới, mặt đá nhân tạo / tự nhiên; chậu inox + vòi trộn; bếp từ, máy hút mùi, lò nướng âm (thương hiệu Âu / Hàn / Nhật) |
| Phòng tắm | Bồn cầu thông minh; sen mưa + sen tay; lavabo mặt đá + tủ gương; bồn tắm đặt sàn ở phòng tắm master căn 2–3PN (theo thiết kế); nước nóng; thông gió cơ khí; điều khiển chiếu sáng thông minh (phòng tắm master) |
| Lô gia | Sàn porcelain chống thấm; trần gỗ nhân tạo; lan can kính cường lực dán; cửa lùa khung nhôm kính cường lực |
| Cửa sổ | Khung nhôm, kính hộp cường lực / bán cường lực |
Thương hiệu, màu sắc, mã hiệu có thể được thay bằng sản phẩm chất lượng tương đương theo quyền của chủ đầu tư. Kính bán cường lực có rủi ro tự vỡ tự nhiên — nên mua bảo hiểm nhà ở. DMVL không liệt kê nội thất rời (sofa, giường…).
Những loại căn còn trong giỏ hàng
Theo giỏ hàng ngày 10/06/2026, còn 19 căn đang mở bán: 5 căn C5, 4 căn C3, 4 căn C2, 3 căn C4, 2 căn C1 và 1 căn C7 (1PN), thuộc tầng 3 đến 19. Giỏ hàng thay đổi liên tục và chúng tôi chưa xác nhận lại số liệu này tại ngày 30/09/2026 — vui lòng liên hệ để kiểm tra căn còn trống.
Nhận mặt bằng chi tiết & giá từng căn
Chúng tôi gửi bản vẽ từng căn, giỏ hàng cập nhật và DMVL để bạn đối chiếu, và hẹn lịch xem căn thật tại Thảo Điền. Tư vấn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Căn hộ nhỏ nhất The Berkley bao nhiêu m²?
Căn nhỏ nhất là loại C5, 2 phòng ngủ, 81,17 m² diện tích sàn (72,32 m² sử dụng). Căn 1 phòng ngủ (C7) rộng hơn, 106,24 m² sàn, và chỉ có 2 căn.
Diện tích sàn (FA) và diện tích sử dụng (UA) khác nhau thế nào?
Bảng layout của chủ đầu tư ghi hai con số: FA là diện tích sàn (lớn hơn), UA là diện tích sử dụng (nhỏ hơn). Đơn giá trong bảng giá được tính theo diện tích sàn, nên khi so sánh giá/m² với dự án khác cần kiểm tra cùng cách đo.
Căn hộ bàn giao có sẵn nội thất không?
Căn hộ bàn giao hoàn thiện cơ bản: có điều hoà VRV, bếp từ, hút mùi, lò nướng âm, tủ bếp, tủ âm tường, thiết bị vệ sinh và khoá điện tử theo DMVL 23/03/2026. Danh mục không liệt kê nội thất rời như sofa, giường hay bàn ăn.
Có được cho thuê căn hộ không?
Theo tài liệu bán hàng, toà nhà được phép kinh doanh lưu trú ngắn ngày, và bản draft hợp đồng thuê (Điều 8.1c) cho phép bên thuê cho thuê lại một phần hoặc toàn bộ căn hộ theo quy định pháp luật. Điều kiện cụ thể theo bản hợp đồng ký chính thức.